|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất , chế biến các sản phẩm từ cà phê như cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê, cà phê cô đặc... Sản xuất, chiết xuất và chế biến các sản phẩm từ trà hoặc đồ pha kèm.
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất rượu không cồn và có độ cồn thấp, chưng cất rượu từ trái cây, thảo mộc.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn trà, cà phê, thực phẩm chức năng, các loại thảo mộc.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị ngành công nghiệp, thiết bị sản xuất thực phẩm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hóa chất (Trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị năng lượng tái tạo, các thiết bị năng lượng mặt trời
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|