|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh cà phê.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng, sản phẩm công ty kinh doanh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đào tạo pha chế, rang xay cà phê
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh buôn bán phân bón, các loại thuốc bảo vệ thực vật và các sản phẩm hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, vật tư nông nghiệp
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: 46323 - Bán buôn rau củ, trái cây tươi, đông lạnh và chế biến, cùng với các sản phẩm nước ép từ rau quả. 46324- Bán buôn cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột. 46325 - Bán buôn các loại chè đen, chè xanh đã hoặc chưa chế biến, đóng gói, bao gồm chè túi lọc.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|