|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất, chế biến các loại trà (trà ướp hương, trà túi lọc), cà phê (cà phê hạt, cà phê bột, cà phê hòa tan); rang xay cà phê (cà phê thành phẩm).
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn các loại trà (trà ướp hương, trà túi lọc), cà phê (cà phê hạt, cà phê bột, cà phê hòa tan).
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ các loại trà (trà ướp hương, trà túi lọc), cà phê.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý trà, cà phê
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|