|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa, bảo trì máy móc, trang thiết bị bưu chính, viễn thông tin học và các trang thiết bị khác của đài, trạm, bưu cục và đầu cuối.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn lập dự án đầu tư; khảo sát, lập dự toán các công trình bưu chính, viễn thông, điện, điện tử, tin học, công nghiệp, dân dụng và các công trình khác;
- Dịch vụ hỗ trợ xây dựng; theo dõi, giám sát thi công.
- Tư vấn xây dựng, sửa chữa, bảo dưỡng các cột ăng ten thu phát sóng.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất vật liệu, thiết bị, phụ kiện cho xây lắp các cột ăng ten thu phát sóng và các công trình viễn thông.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: kinh doanh và xuất nhập khẩu các loại máy móc, trang thiết bị, phụ kiện, vật tư, vật liệu ngành bưu chính, viễn thông, điện, điện tử, tin học; cáp viễn thông.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe du lịch và các phương tiện vận tải.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp và xây dựng.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: đầu tư du lịch sinh thái.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chỉ hoạt động trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp quy hoạch (theo quy định tại văn bản số 6122/KH-UBND ngày 5/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng.)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: dịch vụ cầm đồ.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: mua bán các loại gỗ và các sản phẩm chế biến từ gỗ.
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4220
|
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xây dựng nền móng công trình và kết cấu hạ tầng.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: đại lý khai thác dịch vụ bưu điện.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4100
|
Chi tiết: xây dựng nhà các loại; nhà vòm, nhà kính
|
|
4290
|
Chi tiết: thi công lắp đặt các công trình viễn thông.
|
|
4210
|
Chi tiết: xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn đồ trang trí nội thất, vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chỉ hoạt động trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp quy hoạch (theo quy định tại văn bản số 6122/KH-UBND ngày 5/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng.)
|