|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua, bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ, kim cương, đá quí, đá bán quí và hột trang sức nhân tạo
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Làm mới, sửa chữa vàng trang sức, mỹ nghệ. Sản xuất kim cương, đá quí, đá bán quí và hột trang sức nhân tạo
|
|
8291
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trong danh mục Nhà nước cho phép).
Chi tiết: Thu mua, bán buôn nông sản.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức lưu động hoặc tại chợ
|