|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3510
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, dây chuyền thiết bị công nghiệp, trang trí nội thất
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết : sản xuất thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị máy móc ngành hóa chất, cơ khí, thiết bị văn phòng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(không bao gồm hoạt động dịch vụ, kinh doanh thuốc thú y)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : bán buôn xăng dầu
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
Dịch vụ môi giới bất động sản
Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản
Dịch vụ tư vấn bất động sản
Dịch vụ quản lý bất động sản
(trừ hoạt động tư vấn pháp luật)
|