|
3821
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(trong danh mục nhà nước cho phép).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(trong danh mục nhà nước cho phép).
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: chế tạo, lắp đặt, vận hành, chuyển giao công nghệ nhà máy xử lý rác.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
6021
|
Hoạt động truyền hình
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|