|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: sửa chữa thiết bị đo lường.
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và vật tư nông nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn hoa, cây cảnh.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn rau, quả.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị đo lường;
- Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường;
- Các hoạt động dịch vụ về tiêu chuẩn đo lường chất lượng;
- Tư vấn, lắp đặt, lập bảng dung tích cho hệ thống bể đong cố định.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: kiểm tra hệ thống chống sét cho các công trình xây dựng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt hệ thống chống sét cho các công trình xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn thiết bị đo lường.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|