|
7911
|
Đại lý lữ hành
chi tiết: kinh doanh du lịch sinh thái
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: chăn nuôi trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
Chi tiết: chăn nuôi ngựa, lừa, la
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: chăn nuôi lợn
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
chi tiết: nhà riêng lẻ: biệt thự, nhà phố, nhà cấp 4, nhà tập thể, nhà ở xã hội
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
chi tiết: nhà máy, xưởng sản xuất, kho bãi công nghiệp, khách sạn, nhà hàng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, san lấp mặt bằng, hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
chi tiết: vận tải hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng, xe du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: vận tải hàng hóa bằng ô tô trong và ngoài tỉnh; vận tải hàng hóa bằng xe tải, xe cẩu; dịch vụ giao nhận bốc xếp hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: cho thuê xe ô tô du lịch, xe vận tải, xe chuyên dụng, xe tự lái và có lái
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị công trình, xe cơ giới phục vụ thi công
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: bán buôn cây cảnh, cây công trình, cây giống, hoa tươi, cây trang trí
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn mứt, trái cây sấy, cà phê, bánh kẹo, đồ ăn khô, thực phẩm chế biến và các loại thực phẩm đóng gói khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: rang, say chế biên các loại hạt, cà phê, ca cao, trà
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hoa, cây cảnh, cây công trình, cây giống, vật tư, phụ kiện trồng cây, chậu cảnh, đất trồng…
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: tư vấn thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật; lập dự án đầu tư xây dựng, thẩm tra, giám sát tác giả công trình; thiết kế cảnh quan sân vườn, tiểu cảnh, công viên, khuôn viên nhà ở, khu nghỉ dưỡng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: chăn nuôi dê, cừu
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
chi tiết: dịch vụ tắm hơi, massage, xông hơi, chăm sóc sức khỏe, spa, chăm sóc da, làm đẹp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
chi tiết: thi công, trồng, chăm sóc, duy tu, bảo dưỡng cây xanh, sân vườn, tiểu cảnh, cảnh quan công trình
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán các loại thực phẩm chế biến sẵn, mứt, bánh kẹo, đồ ăn khô, hạt, trái cây sấy…
|