|
7911
|
Đại lý lữ hành
chi tiết: kinh doanh du lịch sinh thái
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, bán buôn mứt, trái cây sấy, cà phê, bánh kẹo, đồ ăn khô, thực phẩm chế biến và các loại thực phẩm đóng gói khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất thực phẩm chức năng- không hoạt động tại trụ sở, rang, say chế biên các loại hạt, cà phê, ca cao, trà
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hoa, cây cảnh, cây công trình, cây giống, vật tư, phụ kiện trồng cây, chậu cảnh, đất trồng…
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
chi tiết: thi công, trồng, chăm sóc, duy tu, bảo dưỡng cây xanh, sân vườn, tiểu cảnh, cảnh quan công trình
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán các loại thực phẩm chế biến sẵn, mứt, bánh kẹo, đồ ăn khô, hạt, trái cây sấy…
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: tư vấn thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật; lập dự án đầu tư xây dựng, thẩm tra, giám sát tác giả công trình; thiết kế cảnh quan sân vườn, tiểu cảnh, công viên, khuôn viên nhà ở, khu nghỉ dưỡng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: chăn nuôi dê, cừu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
chi tiết: dịch vụ tắm hơi, massage, xông hơi, chăm sóc sức khỏe, spa, chăm sóc da, làm đẹp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ đồ uống
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
chi tiết: nhà riêng lẻ: biệt thự, nhà phố, nhà cấp 4, nhà tập thể, nhà ở xã hội
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
chi tiết: nhà máy, xưởng sản xuất, kho bãi công nghiệp, khách sạn, nhà hàng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, san lấp mặt bằng, hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
chi tiết: vận tải hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng, xe du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: vận tải hàng hóa bằng ô tô trong và ngoài tỉnh; vận tải hàng hóa bằng xe tải, xe cẩu; dịch vụ giao nhận bốc xếp hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: cho thuê xe ô tô du lịch, xe vận tải, xe chuyên dụng, xe tự lái và có lái
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị công trình, xe cơ giới phục vụ thi công
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: dịch vụ chăm sóc tóc, dưỡng tóc, sơn móng tay, sơn móng chân, dịch vụ thẩm mỹ như xăm, phun, thêu trên da không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: chăn nuôi trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
Chi tiết: chăn nuôi ngựa, lừa, la
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: chăn nuôi lợn
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề massage xoa bóp bấm huyệt- trừ dịch vụ massage xông hơi, xoa bóp
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng chuẩn trị y học cổ truyền- không có bệnh nhân lưu trú
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng- không có bệnh nhân lưu trú
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
chi tiết: tổ chức hoạt động thể dục thẩm mỹ- trừ xông hơi xoa bóp
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Cắt, uốn, sấy, nhuộm, duỗi, ép tóc và các hoạt động làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ. Cắt, tỉa, cạo râu; làm móng tay, móng chân. Massage mặt, trang điểm- trừ các hoạt động gây chảy máu
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: bán buôn cây cảnh, cây công trình, cây giống, hoa tươi, cây trang trí
|