|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết:
- Thu nhặt hoa quả, rau hoang dại như trám, quả mọng, quả hạch, quả dầu, nấm rừng, rau rừng, quả rừng tự nhiên;
- Thu nhặt các sản phẩm khác từ rừng tự nhiên...
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết:
- Các khâu chuẩn bị trước khi bán sản phẩm, như làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi sấy;
- Sơ chế thô hạt cô ca...;
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|