|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước, chiếu sáng công cộng, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị; thi công, xây lắp điện từ 35KV trở xuống.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn nước uống, nước đóng chai
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất gạch Block.
|
|
4210
|
|
|
4100
|
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: gia công, sản xuất, kinh doanh các mặt hàng đồ sắt, thép, nhôm, hợp kim, kính, inox.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn thủy lợi; thiết kế lưới điện;
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp;
- Thiết kế công trình cầu đường bộ;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp;
- Giám sát thi công xây dựng công trình cầu đường bộ, cầu đường bộ cấp 4;
- Giám sát thi công xây dựng công trình điện lưới;
- Thẩm tra thiết kế bản vẻ thi công, dự toán các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, cầu đường bộ.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Thi công, lắp đặt thiết bị văn phòng, trang trí nội thất;
- Thi công, lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, điện dân dụng, hệ thống nước sinh hoạt, nước ngầm.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: quản lý dự án, lập hồ sơ mời thầu và xét thầu các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|