|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : nghiên cứu tư vấn trong lĩnh vực môi trường, địa chất, tài nguyên thiên nhiên, công nghệ sinh học, vật liệu sinh, vật liệu xây dựng. Tư vấn xử lý ô nhiễm môi trường, dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học kỹ thuật vào cuộc sống
|
|
1811
|
In ấn
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, hóa chất khác (trong danh mục nhà nước cho phép)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|