|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh nguyên liệu sản xuất trà, cà phê, trà thảo dược. Kinh doanh bao bì, chai nhựa, hộp nhựa. Kinh doanh vật tư nông nghiệp (không bao gồm kinh doanh thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại trà, cà phê, atisô.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến các loại trà, cà phê, atisô. Chế biến tỏi lên men, chế biến tổi sấy, chế biến tỏi tươi
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ karaoke, dịch vụ vui chơi giải trí.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh nông sản.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến thủy, hải sản.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh hàng lưu niệm.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh văn phòng phẩm.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh phụ tùng xe ô tô, phụ tùng xe gắn máy.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Kinh doanh hàng mỹ phẩm.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Kinh danh quần áo.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động hỗ trợ đường thủy.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất chai nhựa, hộp nhựa.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Đại lý các loại nước giải khát.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu rau, hoa.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động hỗ trợ đường bộ, đường sắt.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh hàng trang trí nội thất.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Kinh doanh hoa và đặc sản.
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết Trồng cây hương liệu, dược liệu.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh trái cây.
|