|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn thực phẩm (ngoại trừ bán buôn đường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(không thành lập cơ sở bán lẻ).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu, ngoại trừ các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên..
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(không thành lập cơ sở bán lẻ).
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(không thành lập cơ sở bán lẻ).
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(không thành lập cơ sở bán lẻ).
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống (trừ thuốc lá, thuốc lào) và các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn đồ dùng cho gia đình, ngoại trừ các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
(dành cho du lịch lữ hành quốc tế. Chỉ cung cấp dịch vụ du lịch lữ hành nội địa cho khách du lịch vào Việt Nam như một phần của dịch vụ lữ hành quốc tế)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(dành cho du lịch lữ hành quốc tế. Chỉ cung cấp dịch vụ du lịch lữ hành nội địa cho khách du lịch vào Việt Nam như một phần của dịch vụ lữ hành quốc tế)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh các mặt hàng khô để nấu nước uống giải khát, hỗ trợ sức khỏe
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(không thành lập cơ sở bán lẻ).
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(không thành lập cơ sở bán lẻ).
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(ngoại trừ thể thao mạo hiểm và võ thuật).
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
(ngoại trừ thể thao mạo hiểm và võ thuật).
|