|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: ươm giống cây lâm nghiệp. Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ.
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình giao thông nông thôn, làm đường khai thác)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: ươm giống cây lâm nghiệp. Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: dịch vụ cầm đồ.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: hoạt động tư vấn quản lý, lập dự án đầu tư, tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn tài chính).
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: lập quy hoạch nông, lâm nghiệp.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: hoạt động tổ chức sự kiện, hội chợ triển lãm.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|