|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập dự án, dự toán. Tư vấn quản lý dự án.Định giá xây dựng. Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu. Tư vấn giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, các công trình an toàn giao thông đô thị, trang trí nội ngoại thất, công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Tư vấn kiểm định chứng nhận sừ phù hợp chất lượng công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình cấp thoát nước, công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bán buôn quặng kim loại trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
4220
|
Chi tiết: Vệ sinh môi trường, chiếu sáng đô thị, công viên cây xanh. Duy tu bảo dưỡng đường giao thông.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa hình xây dựng công trình. Thiết kế quy hoạch đô thị. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công trình giao thông, thủy lợi. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi đồng bằng (trừ công trình hồ chứa); cấp thoát nước đến cấp III, dân dụng đến cấp III; Thiết kế hệ thống điện công nghiệp.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4100
|
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4210
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|