|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn cà phê.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: sản xuất nông nghiệp bằng công nghệ cao.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: tổ chức tham quan khu du lịch nông nghiệp công nghệ cao.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: chăn nuôi gia súc, gia cầm.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
( Cho thuê xe cơ giới)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
( Vận tải hành khách theo hợp đồng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng nông sản.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu (trong danh mục nhà nước cho phép). Kinh doanh hạt giống, bán buôn các loại cửa sắt, nhôm, inox.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
( công nghiệp, giao thông, thủy lợi)
|