|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Ứng dụng công nghệ cao.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, khai thác, chế biến vật liệu xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: khai thác, chế biến vật liệu xây dựng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: khai thác, chế biến vật liệu xây dựng
|