|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá nước lạnh.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, hoa các loại.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Nuôi cấy mô.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn giống cây trồng. Thu mua hàng nông sản, thực phẩm. Bán buôn hàng nông nghiệp công nghệ cao.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát, nước tinh khiết.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuát, chế biến hàng nông sản, thực phẩm.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Đầu tư khu du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, nhớt, gas và các sản phẩm hóa chất, chất đốt.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán hàng bách hóa tổng hợp.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ rửa, sửa xe.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá nước lạnh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng ăn, uống tại điểm dừng chân.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|