|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng tái tạo, kinh doanh thủy điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Chế tạo lắp đặt cơ khí công trình, kết cấu thép xây dựng. Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ quản lý, vận hành bảo trì các nhà máy điện và các công trình công nghiệp, dịch vụ thí nghiệm điện và hóa dầu phục vụ công nghiệp điện năng và các lĩnh vực liên quan, dịch vụ thử nghiệm, hiệu chuẩn, thiết bị cơ điện, không điện (áp lực nhiệt độ, lưu lượng, tốc độ, thời gian, hàm lượng khí, hành trình trọng lượng, trong nhà máy điện , trạm biến áp và công trình, công nghiệp)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ quản lý dự án đầu tư, tư vấn giám sát thi công công trình năng lượng, công trình thủy điện, hệ thống công trình dân dụng - công nghiệp. Tư vấn giám sát, thi công đường dây và trạm biến áp
Khảo sát địa hình, khảo sát địa điểm, khảo sát địa chất thủy văn, đo đạc bản đồ hiện trạng sử dụng đất , đo đạc bản đồ địa chính, quan trắc biến dạng, quan trắc bồi lắng hồ chứa, tư vấn thiết kế quan trắc ( công trình công nghiệp, điện, viễn thông, thông tin xây dựng dân dụng, cơ sở hạ tầng)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ đào tạo nghề. Đào tạo nhân công vận hành nhà máy điện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Sản xuất, khai thác vật liệu xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa xe máy thi công
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|