|
127
|
Trồng cây chè
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhập khẩu phân bón, thuốc bảo vệ thực vật theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn để phục hoạt động sản xuất của Công ty.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng các loại rau, hoa, quả và nông sản xuất khẩu.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất các loại giống rau, hoa, quả để xuất khẩu.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Thu mua các loại rau, hoa, quả, trái cây đặc sản và nông sản khác để xuất khẩu;
- Thu mua, xuất khẩu trà, cà phê.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến trái cây đặc sản. Chế biến, xuất khẩu trà, cà phê. Gia công chế biến trà.
|