|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác.
Bán buôn hoa và cây.
- Bán buôn động vật sống (bao gồm gia súc, gia cầm,giống thủy sản).
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho giasúc, gia cầm và thủy sản.
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (như hạt códầu, thuốc lá lá, da sống)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:- Chế biến và bảo quản thịt
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết:- Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh.
- Chế biến và bảo quản thủy sản khô.
- Chế biến và bảo quản nước mắm.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm khác (bao gồm thức ăn cho động vật cảnh).
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước ngọt, nước hoa quả, nước bổ dưỡng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Chi tiết: Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Loại trừ: dịch vụ điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Chi tiết: Cho thuê ô tô, cho thuê xe có động cơ khác)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|