|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : bán buôn đồ ngũ kim & khóa, kính phẳng, thiết bị lắp đặt, chi tiết lắp ghép, phụ tùng kim khí, khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ & cửa ra vào, dụng cụ cầm tay, v.v.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết : gia công khung, bản lề, phụ kiện cửa cuốn/nhôm , mạ kẽm phụ tùng kim khí, bản lề, khóa để chống gỉ, sơn tĩnh điện khung cửa, lan can, khung nhôm, ...
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Gia công phụ kiện nhỏ, linh kiện kim khí,..
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ các sản phẩm như khóa, kính, thiết bị lắp đặt, xi măng, gạch, sắt thép và vật liệu xây dựng khác,...
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như khóa, két sắt,...
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết : Sản xuất cửa nhôm, cửa cuốn, khung nhôm, cửa sắt, khung thép,...
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết : Gia công chi tiết kim khí, phụ kiện cửa cuốn/nhôm
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý hàng hóa
(Trừ đại lý chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính,môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa)
|