|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đồ trang sức
(Loại trừ bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; - loại trừ bán lẻ tem và tiền kim khí)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Hoạt động gia công vàng trang sức, mỹ nghệ
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ
(Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Chế tác vàng, bạc, platinum... từ quặng hoặc kim loại vụn
(Loại trừ hoạt động sản xuất, kinh doanh vàng miếng)
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu hàng hóa;
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|