5702198261 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NGỌC HẢI

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
5702198261
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NGỌC HẢI
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ninh
Địa chỉ thuế:
Tổ 1, Khu 2, Phường Hạ Long, Quảng Ninh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Tổ 1, Khu 2, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
18:16:58 18/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
7820 Cung ứng lao động tạm thời
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu, đường bộ; Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình/Công trình công cộng; Thiết kế kiến trúc công trình/Nhà ở; Thiết kế kiến trúc công trình /Công trình công cộng; Thiết kế quy hoạch đô thị/Công trình khác; Thiết kế các công trình cảng, giao thông thủy. Thiết kế cấp-thoát nước; Thiết kế điện công trình; Lập các dự án đầu tư xây dựng; Khảo sát trắc địa, địa chất công trình (khảo sát địa hình địa chất thủy văn); Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông, cầu, đường bộ, công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
4311 Phá dỡ
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0121 Trồng cây ăn quả
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Trồng rau các loại)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
(Bán buôn rau quả, bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản)
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(chăn nuôi trâu, bò)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(Chăn nuôi ngựa, lừa, la)
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai)
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(chăn nuôi lợn)
0146 Chăn nuôi gia cầm
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Khách sạn; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629 Dịch vụ ăn uống khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4690 Bán buôn tổng hợp
7710 Cho thuê xe có động cơ
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8292 Dịch vụ đóng gói
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1910 Sản xuất than cốc
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!