|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ đấu giá
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(Trừ đấu giá
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ đấu giá
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm thuộc danh mục nhà nước cấm)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động dò, phá bom, mìn)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
(trừ hoạt động cho thuê tài chính)
|
|
6491
|
Hoạt động cho thuê tài chính
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
(Không bao gồm hoạt động ngân hàng)
|