|
321
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng rong biển và sản xuất giống rong biển
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi Tiết :Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán giống rong biển, rong biển và thủy, hải sản (Xuất nhập khẩu và tiêu thụ nội địa)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết : Hoạt động hướng dẫn du lịch, tham quan du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng rong biển và sản xuất giống rong biển
|