|
5820
|
Xuất bản phần mềm
( Chi tiết sản xuất phần mềm )
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yêu cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ: đấu giá hàng hóa
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
(trừ kiểm tra giáo dục )
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|