|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán than
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sàng tuyển, chế biến than, đá
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
chi tiết: gia công cơ khí (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, xây dựng nhà xưởng, kho bãi
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị môi trường (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng trang trí nội thất, ngoại thất( Giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
( loại trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị lâm nghiệp. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê container, palet
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|