|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
– Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
– Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Đại lý, kiểm đếm hàng hóa
- Mô giới và dịch vụ hàng hải
- Đại lý tàu biển và đại lý vận tải
- Dịch vụ cung ứng tàu biển
- Đại lý bán vé máy bay
- Vận tải đa phương thức quốc tế
- Dịch vụ lai dắt tàu biển
- Dịch vụ logistics
- Kinh doanh vận tải biển
- Dịch vụ khai thuê hải quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Loại trừ đấu giá
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|