|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ giấy
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, chế biến giấy
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khăn giấy, giấy vệ sinh, khăn ăn, khăn lau
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm; loại trừ tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất; loại trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Buôn bán nước giải khát, rượu, bia
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là máy móc, vật tư, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, chế biến giấy; hàng gia dụng, đồ trẻ em)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
|