|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
Chi tiết: Sản xuất máy khoan điện cầm tay (chạy điện, chạy pin)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất cây lăn sơn nối dài bằng kim loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất cây lăn sơn nối dài bằng gỗ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất lưới gạt lăn sơn bằng kim loại
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất bộ sạc
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bìa xốp trắng Polyester
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất bàn chải các loại;
- Sản xuất con lăn;
- Sản xuất bàn xoa bằng xốp trắng polyester;
- Sản xuất con lăn sơn;
- Sản xuất dụng cụ quét sơn, dầu.
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất vải dệt kim
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất quạt, máy sưởi điện
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất động cơ điện
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Chi tiết: Sản xuất vòng bi
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
Chi tiết:
- Sản xuất bộ pin lithium;
- Sản xuất pin và ắc quy cho xe đạp điện.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất thiết bị bán dẫn, bảng điện tử và linh kiện PCB
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng dư thừa (Khoản 1, Điều 3, Luật kinh doanh bất động sản 2014)
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
Chi tiết: Sản xuất linh kiện và động cơ xe đạp điện
|