|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng của tòa nhà gồm: Đóng cọc, - Thử độ ẩm và các công việc thử nước, - Chống ẩm các tòa nhà, - Chôn chân trụ, - Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, - Uốn thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; gạch ốp lát, gạch, cống, ngói, thạch cao. - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khi vận chuyển)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ đấu giá bất động sản)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( Trừ tư vấn kế toán tài chính pháp luật)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, thiết kế quy hoạch. Khảo sát địa chất, địa hình xây dựng công trình. Tư vấn đấu thầu, quản lý dự án xây dựng.Thẩm tra thâm định công trình dân dụng và côg nghiệp, giao thông. Giám sát thi công xây dựng công trinh: lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin các công trình. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật, giao thông cầu, đường bộ. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông cầu, đường bộ công trình: lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin các công trình. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; giao thông cầu, đường bộ. Tư vấn, giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; giao thông cầu, đường bộ. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; giao thông cầu, đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang trí nội thất, thiết kế thi công ngoại thất ( sân vườn, hòn non bộ,...)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
( Trừ dịch vụ xông hơi khử trùng)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
( Trừ dịch vụ xông hơi khử trùng)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|