|
510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất. Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở (cho thuê văn phòng).
|