|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Lập đồ án, dự án bảo vệ và phát triển rừng bền vững, khảo sát và thiết kế trồng rừng, khảo sát và thiết kế trồng rừng, điều tra kiểm kê hiện trang rừng phân loại rừng, cắm mốc rang giới rừng, lập phương án chuyển loại rừng, lập quy hoạch hệ thống đường ranh phòng chống cháy rừng (đường cản lửa) thiết kế kỹ thuật và dự toán đường ranh phòng chống cháy rừng, thiết kế và lập dự toán đường lâm nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Xây dựng, duy tu bảo dưỡng, nâng cấp, cải tạo kết cấu hạ tầng phục vụ bảo vệ và phát triển rừng đặc dụng, rừng phòng hộ, xây dựng đường giao thông, đường lâm nghiệp, đường vận xuất , vận chuyển, đường tuần tra bảo vệ rừng, xây dựng các công trình bảo vệ rừng, sản xuất, lắp dựng biển báo, biển cảnh báo, cọc mốc ranh giới khu rừng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
Kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng, căn hộ, kho bãi, nhà xưởng
|