|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Kinh doanh vận tải bằng ô tô
Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định
Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
Kinh doanh vận chuyển hành khách du lịch bằng ô tô
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ làm thủ tục visa, hộ chiếu, đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Kinh doanh lữ hành nội địa
Kinh doanh lữ hành quốc tế
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|