|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn dầu thô
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất bao bì từ plastic
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|