|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất thiết bị phòng cháy chữa cháy và các dịch vụ liên quan khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Thực hiện quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Trừ các hoạt động dịch vụ mà tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài chưa được tiếp cận thị trường tại mục 20, 21, danh mục A, phụ lục 1 của nghị định 31/2021/NĐ-CP ngày 26/03/2021
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Loại trừ: Giảm cầu polyol trộn sẵn HCFC-141b
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị PCCC
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định của pháp luật
|