|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Kinh doanh thiết bị hàng hải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ: đấu giá hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
-Chi tiết: Cho thuê du thuyền, thuyền cao tốc, thuyền buồm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các cở sở vận tải, giải trí, ví dụ như đi du thuyền, thuyền cao tốc, thuyền buồm
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ du thuyền, thuyền cao tốc, thuyền buồm
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
-Chi tiết: Cho thuê thuyền giải trí, thuyền cao tốc, thuyền buồm
|