|
210
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0222
|
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
7920
|
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4100
|
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8291
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0221
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0323
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7210
|
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4210
|
|
|
4290
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
6910
|
Hoạt động pháp luật
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Loại trừ: Đấu giá
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|