|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ khác
- Sửa chữa phần cơ, phần điện, các bộ phận khác của xe có động cơ khác
- Bảo dưỡng thông thường
- Sửa chữa thân xe
- Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn
- Sửa chữa, bơm vá săm lốp, lắp đặt hoặc thay thế
- Xử lý chống gỉ
- Lắp đặt, thay thế phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
- Sản xuất sản phẩm khác còn lại chưa được phân vào đâu
-
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Bán buôn vải
- Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối vfa hàng dệt khác
Bán buôn hàng may mặc
Bán buôn giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hoá bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- Bán ô tô con, (loại 12 chõ trở xuống)
- Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi, kể cả xe chuyên dụng như xe cứu thương
- Ô tô vận tải, kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ mooc và bán rơ mooc
- Ô tô chuyên dụng: xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trộn bê tông
- Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ, cặp giữ các loại dùng trong nhà máy, kho hanf, sân bay, bến cảng, sân ga xe lửa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ: đấu giá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Hoạt động trang trí nội thất
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn xi măng đen, xi măng trắng
- Bán buôn Clanhke
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn thiết bị lắp đặ vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, cút chữ T, ống cao su...
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|