|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng cảng hàng không, xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác theo hình thức Xây dựng - Chuyển giao (BT), Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT),
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ theo hình thức Xây dựng - Chuyển giao (BT), Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT)
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích theo hình thức Xây dựng - Chuyển giao (BT), Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, nhà ga hàng không
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cơ điện công trình dân dụng; lắp đặt hệ thống điện tại nhà ga sân bay; lắp đặt hệ thống tín hiệu đèn và điện trên đường băng sân bay
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hoá đường bộ; bốc xếp hàng hoá cảng hàng không nội địa, cảng hàng không quốc tế
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Đầu tư, khai thác kết cấu hạ tầng, trang bị, thiết bị cảng hàng không, sân bay; Cung cấp dịch vụ bảo đảm an ninh hàng không, an toàn hàng không; Cung ứng các dịch vụ bảo dưỡng tàu bay, phụ tùng, thiết bị hàng không và các trang thiết bị khác, cung ứng các dịch vụ kỹ thuật thương mại mặt đất, các dịch vụ tại nhà ga hành khách, ga hàng hóa; Xuất nhập khẩu, mua bán vật tư, phụ tùng, thiết bị hàng không; Dịch vụ đại lý cho các hãng hàng không, các công ty vận tải, du lịch, các nhà sản xuất, cung ứng tàu bay, vật tư, phụ tùng, thiết bị tàu bay và trang thiết bị chuyên ngành hàng không; Cung ứng dịch vụ thương nghiệp, bán hàng miễn thuế; Cung ứng xăng dầu, mỡ hàng không (bao gồm nhiên liệu, dầu mỡ bôi trơn và chất lỏng chuyên dùng) và xăng dầu tại các cảng hàng không, sân bay. Dịch vụ kinh doanh vận tải hành khách, hàng hóa, kho hàng hóa; giao nhận hàng hóa.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ sân đỗ tại các cảng hàng không, sân bay; Giao nhận hành lý, hàng hóa; Đóng gói hành lý, hàng hóa tại cảng hàng không
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa - quốc tế
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3510
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thuỷ tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi; bán buôn dụng cụ thể dục thể thao; Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình; Bán buôn thảm, chăn màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hàng điện tử, hàng kinh khí điện máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, đông cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây; bán buôn nông - lâm - thuỷ - hải sản, gia súc, gia cầm, lương thực thực phẩm
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác, xử lý, phân phối nước sinh hoạt
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: dịch vụ quảng cáo thương mại
|
|
2680
|
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
Chi tiết: sản xuất, phát hành băng đĩa, phim (có các nội dung được phép lưu hành, không phát hành tại trụ sở); công nghệ ghi âm (gồm các cơ sở giữ bản quyền các bản ghi âm gốc, không có khả năng sao lại và phân phối)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh bổ trợ cho công nghiệp phim ảnh và video (biên tập, lồng tiếng, phụ đề, đồ hoạ, dịch vụ băng truyền hình, thư viện phim); Dịch vụ quay phim, chụp ảnh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá, môi giới thương mại
|
|
6329
|
Chi tiết: dịch vụ cung cấp thông tin kinh tế
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh du lịch sinh thái
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: sản xuất, mua bán nước uống tinh khiết đóng chai
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản - cát - đá - cuội - sỏi - đất sét
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô, xe gắn máy, xe cơ giới, máy móc - thiết bị nghành xây dựng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở công ty)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì xe ô tô, xe gắn máy, xe cơ giới, máy móc thiết bị nghành xây dựng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở công ty)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ kính đeo mắt; Bán lẻ đồng hồ và đồ trang sức; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan nát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tính ngưỡng khác, bán lẻ tranh tượng, và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) mang tính thương mại; Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội - ngoại thất
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc- thiêt bị nghành công nghiệp - xây dựng - khai khoáng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh khu công nghiệp và dân dụng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội chợ, hội nghị, hội thảo, triển lãm thương mại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý doanh nghiệp (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Đại lý thu đổi ngoại tệ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Huấn luyện, đào tạo nghề ngắn hạn
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Dịch vụ y tế hàng không
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại; Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7920
|
|