|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết:
- Xây dựng tất cả các loại nhà ở như:
+ Nhà cho một hộ gia đình,
+ Nhà cho nhiều gia đình, bao gồm cả các toà nhà cao tầng.
- Xây dựng tất cả các loại nhà không để ở như:
+ Nhà dành cho sản xuất công nghiệp, ví dụ các nhà máy, công trường, phân xưởng lắp ráp…
+ Bệnh viện, trường học các khu văn phòng,
+ Khách sạn, cửa hàng, các dãy nhà hàng, cửa hàng ăn,
+ Nhà của sân bay,
+ Các khu thể thao trong nhà,
+ Gara bao gồm cả gara ngầm,
+ Kho hàng,
+ Các toà nhà dành cho tôn giáo.
- Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng;
- Tu sửa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Bán buôn sắt, thép
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4290
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0221
|
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Bán buôn phân bón thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0222
|
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|