|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đầu tư và kinh doanh hạ tầng kỹ thuật cụm công nghiệp, khu công nghiệp. kinh doanh cho thuê kho bãi, nhà xưởng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Loại trừ đấu giá
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ: Kinh doanh mua bán di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia; gia công, sang chai, đóng gói, buôn bán thuốc bảo vệ thực vật;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Loại trừ: Bốc xếp cảng hàng không;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|