|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất, gia công sợi bông thiên nhiên và các phụ phẩm
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
Sản xuất, gia công sợi nhân tạo và các phụ phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Tiêu thụ các loại sợi, vải và các phụ phẩm, bán buôn các sản phẩm sợi dệt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu trong ngành dệt
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ vải, hàng may mặc và các hàng dệt may khác
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ các nguyên liệu, phụ phẩm ngành dệt
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng dư thừa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Tự sản, tự tiêu
|