|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Nuôi trồng nấm dược liệu
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế nội ngoại thất công trình.
- Giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
- Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi (nuôi trồng thủy sản)
- Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp
- Định giá hạng 1
- Thiết kế xây dựng công trình giao thông: cầu, đường bộ
- Giám sát thi công xây dựng: công trình giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi
- Khảo sát địa chất công trình
- Khảo sát địa hình
- Thiết kế điện công trình đến 35Kv
- Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp
- Thiết kế công trình cảng đường thủy
- Tư vấn quản lý dự án
- Tư vấn đấu thầu
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn về môi trường;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Dịch vụ thi công, phòng chống mối mọt, diện các loại côn trùng, diệt chuột, bảo quản gỗ cho các công trình xây dựng (không bao gồm xông hơi khử trùng)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không bao gồm nghành: Bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế-mã nghành: 46492)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn sắt thép, xi măng, cát, đá, sỏi, thép hình, thiết bị điện, nước, gạch ngói, sơn nội thất, ngoại thất
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|