|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Kinh doanh thuốc y học cổ truyền
Bán buôn thuốc thành phẩm và dược liệu đã qua sơ chế, chế biến
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ: đấu giá
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Loại trừ: đấu giá
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(loại trừ ngành nghề Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, mã ngành 46691)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|