|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- Bán lẻ ô tô khách loại trên 12 chô ngồi
- Bán lể ô tô vận tải, ô tô chuyên dụng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
loại trừ Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải hàng không
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7920
|
Đại lý bán vé máy bay, tầu hỏa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- Bán buôn ô tô con ( Loại 12 chỗ ngồi trở xuống )
- Bán buôn ô tô khách loại trên 12 chỗ ngồi
-Bán buôn ô tô vận tải, bán buôn ô tô chuyên dụng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- Bán lẻ ô tô khách loại trên 12 chô ngồi
- Bán lể ô tô vận tải, ô tô chuyên dụng
|