|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không bao gồm nghành: Bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế-mã nghành: 46492)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm ngành: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; mã ngành 46691)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Không bao gồm ngành: Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không, mã ngành 52245)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|